Phân tích phổ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan
Phân tích phổ là phương pháp nghiên cứu vật chất dựa trên tương tác giữa bức xạ điện từ và nguyên tử hoặc phân tử để xác định cấu trúc và thành phần. Kỹ thuật này dựa trên việc đo sự hấp thụ, phát xạ hoặc tán xạ ánh sáng ở các bước sóng đặc trưng nhằm cung cấp thông tin định tính và định lượng về mẫu.
Khái niệm phân tích phổ
Phân tích phổ là tập hợp các phương pháp nghiên cứu vật chất thông qua tương tác giữa bức xạ điện từ và các hạt cấu thành của vật chất, chủ yếu là nguyên tử và phân tử. Các kỹ thuật này cho phép thu thập thông tin định tính và định lượng liên quan đến cấu trúc, liên kết hóa học, thành phần nguyên tố, mức năng lượng và động học phân tử.
Thông qua việc đo lường bức xạ hấp thụ, phát xạ, tán xạ hoặc truyền qua, người ta có thể phân tích mẫu ở trạng thái rắn, lỏng hoặc khí mà không cần thay đổi hóa học. Phân tích phổ đóng vai trò then chốt trong hóa học phân tích, hóa học vật liệu, sinh học phân tử, y sinh học, vật lý nguyên tử và nhiều lĩnh vực công nghệ cao.
Các loại bức xạ sử dụng trong phân tích phổ bao gồm:
- Bức xạ khả kiến và tử ngoại (UV-Vis)
- Bức xạ hồng ngoại (IR)
- Bức xạ vi sóng, sóng radio (dùng trong NMR)
- Bức xạ X-quang và gamma
Nguyên lý hoạt động
Mỗi nguyên tử hoặc phân tử tồn tại ở các mức năng lượng rời rạc khác nhau. Khi hấp thụ năng lượng từ bức xạ điện từ, các electron hoặc mô men spin có thể chuyển từ mức năng lượng thấp lên mức cao hơn. Quá trình ngược lại – khi vật chất giải phóng năng lượng – xảy ra dưới dạng phát xạ photon.
Sự thay đổi năng lượng này tuân theo định luật Planck, được mô tả bởi phương trình:
Trong đó, là năng lượng photon, là hằng số Planck (6.626 × 10⁻³⁴ Js), và là tần số của bức xạ. Vì mỗi chất có mức năng lượng đặc trưng, nên khi quan sát phổ hấp thụ hoặc phát xạ, người ta có thể xác định chính xác bản chất hóa học hoặc trạng thái vật lý của mẫu.
Các kỹ thuật phân tích phổ thường chia thành ba nhóm chính theo loại tương tác:
- Phổ hấp thụ – đo mức giảm cường độ bức xạ khi đi qua mẫu
- Phổ phát xạ – đo bức xạ phát ra khi mẫu được kích thích
- Phổ tán xạ – ghi nhận bức xạ bị lệch pha hoặc tần số như Raman
Phân loại kỹ thuật phổ
Phân tích phổ bao gồm nhiều phương pháp, được phân loại theo vùng phổ sử dụng, loại tương tác vật chất - bức xạ, hoặc cơ chế vật lý. Mỗi phương pháp có nguyên lý đo riêng và phù hợp với các loại mẫu cụ thể.
Dưới đây là một bảng phân loại tổng quan:
Kỹ thuật phổ | Hiện tượng đo | Dải phổ | Ứng dụng chính |
---|---|---|---|
UV-Vis | Hấp thụ | 200–800 nm | Định lượng hợp chất hữu cơ, chất màu |
IR | Hấp thụ dao động | 400–4000 cm⁻¹ | Xác định nhóm chức phân tử |
Raman | Tán xạ không đàn hồi | 100–3500 cm⁻¹ | Phân tích cấu trúc, vật liệu nano |
Fluorescence | Phát xạ | 300–700 nm | Chẩn đoán sinh học, đánh dấu protein |
NMR | Cộng hưởng spin | Sóng radio (MHz) | Xác định cấu trúc phân tử, lập thể |
Chi tiết kỹ thuật xem tại Thermo Fisher – Spectroscopy Technologies.
Phổ hồng ngoại (IR) và phổ hấp thụ UV-Vis
Phổ hồng ngoại (IR spectroscopy) đo các dao động nội phân tử như kéo giãn và uốn cong của liên kết hóa học. Mỗi loại dao động tương ứng với một dải tần đặc trưng trong vùng hồng ngoại. Nhờ đó, IR cho phép nhận diện các nhóm chức hóa học như –OH, –NH₂, C=O, C=C… từ phổ hấp thụ đặc trưng.
Mẫu dùng trong phổ IR có thể ở dạng rắn (ép viên KBr), lỏng (dung dịch) hoặc khí. Phép đo thường tiến hành ở vùng trung hồng ngoại (mid-IR), từ 400–4000 cm⁻¹. Một số thiết bị hiện đại dùng FTIR (Fourier Transform Infrared) để tăng độ phân giải và rút ngắn thời gian đo.
Phổ hấp thụ tử ngoại và khả kiến (UV-Vis) ghi nhận sự chuyển dịch điện tử trong phân tử – chủ yếu là các electron π → π* hoặc n → π*. Đây là kỹ thuật đơn giản, nhanh và phổ biến nhất trong phân tích định lượng, đặc biệt với các hợp chất hữu cơ màu hoặc các chất có hệ liên hợp điện tử.
Tần số hấp thụ trong phổ UV-Vis bị ảnh hưởng bởi cấu trúc phân tử, mức độ liên hợp và môi trường dung môi. Công thức Beer-Lambert thường được áp dụng để tính nồng độ chất hấp thụ:
Trong đó, là độ hấp thụ, là hệ số hấp thụ mol, là nồng độ, và là chiều dài đường đi ánh sáng (thường là 1 cm).
Phổ phát xạ nguyên tử và phổ huỳnh quang
Phổ phát xạ nguyên tử (Atomic Emission Spectroscopy – AES) dựa trên nguyên lý các nguyên tử bị kích thích bởi năng lượng (nhiệt, plasma hoặc hồ quang) và khi trở về trạng thái cơ bản, chúng phát ra ánh sáng có bước sóng đặc trưng. Mỗi nguyên tố phát ra phổ riêng biệt, cho phép nhận diện và định lượng thành phần nguyên tố trong mẫu.
Thiết bị AES thường dùng ngọn lửa (flame AES), plasma cảm ứng cao tần (ICP-AES) hoặc hồ quang để tạo môi trường kích thích nguyên tử. AES đặc biệt hiệu quả trong phân tích đa nguyên tố ở mức vết với độ chính xác cao và giới hạn phát hiện thấp đến vài ppb.
Phổ huỳnh quang (fluorescence spectroscopy) đo ánh sáng phát ra khi phân tử hấp thụ năng lượng và nhanh chóng trở về trạng thái cơ bản. Phát xạ xảy ra gần như ngay lập tức sau kích thích, tạo ra phổ phát xạ có bước sóng lớn hơn phổ hấp thụ do mất năng lượng bởi dao động nội phân tử (Stokes shift).
Phổ huỳnh quang có độ nhạy cao và được ứng dụng trong:
- Chẩn đoán sinh học: đánh dấu kháng thể, protein hoặc DNA bằng fluorophore.
- Phân tích dược phẩm: theo dõi nồng độ thuốc, chuyển hóa sinh học.
- Phân tích môi trường: phát hiện kim loại nặng, thuốc trừ sâu trong nước.
Tham khảo kỹ thuật tại Olympus – Introduction to Fluorescence.
Phổ Raman và tán xạ ánh sáng
Phổ Raman là phương pháp phân tích dựa trên tán xạ không đàn hồi của ánh sáng khi bức xạ laser tương tác với vật chất. Khác với phổ hồng ngoại – đo sự hấp thụ bức xạ – phổ Raman ghi nhận sự thay đổi tần số trong ánh sáng tán xạ, phản ánh dao động nội phân tử.
Phổ Raman bổ sung cho IR vì nó cho phép đo các dao động đối xứng hoặc không phân cực – vốn bị "cấm" trong phổ IR. Ưu điểm nổi bật là đo được trong môi trường nước, không cần chuẩn bị mẫu phức tạp, và không phá hủy mẫu.
Ứng dụng phổ Raman:
- Xác định cấu trúc và thành phần vật liệu rắn, nano, polyme.
- Kiểm tra dược phẩm giả, phân tích lớp phủ trong ngành bán dẫn.
- Pháp y và giám định hiện trường nhờ khả năng nhận diện hợp chất nhanh chóng.
Xem chi tiết tại Renishaw – Raman Spectroscopy.
Cộng hưởng từ hạt nhân (NMR)
Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (Nuclear Magnetic Resonance – NMR) là một kỹ thuật phân tích dựa trên hiện tượng hạt nhân nguyên tử có spin (ví dụ: ¹H, ¹³C, ³¹P) tương tác với từ trường ngoài và sóng vô tuyến. Khi năng lượng đúng tần số được hấp thụ, hạt nhân sẽ cộng hưởng và phát tín hiệu có thể ghi nhận.
Phổ NMR cung cấp thông tin cực kỳ chi tiết về:
- Liên kết hóa học và môi trường xung quanh nguyên tử.
- Cấu trúc phân tử, sự thay đổi hóa học trong phản ứng.
- Thông tin lập thể, tính đồng phân và động học phân tử.
Đây là kỹ thuật không thể thiếu trong hóa hữu cơ, hóa sinh và nghiên cứu dược phẩm. Nhược điểm chính là chi phí thiết bị cao và yêu cầu xử lý tín hiệu phức tạp. Các thiết bị NMR cao cấp có thể phân tích cấu trúc protein hoặc RNA trong dung dịch với độ phân giải cao.
Tham khảo thêm tại Bruker – NMR Solutions.
Ứng dụng phân tích phổ
Phân tích phổ đóng vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp. Sự đa dạng về kỹ thuật giúp nó ứng dụng rộng rãi từ nghiên cứu cơ bản đến sản xuất và kiểm soát chất lượng.
Bảng tổng hợp ứng dụng theo lĩnh vực:
Lĩnh vực | Kỹ thuật phổ thường dùng | Mục tiêu phân tích |
---|---|---|
Hóa học | NMR, IR, UV-Vis | Cấu trúc phân tử, nhóm chức, phản ứng |
Sinh học | Fluorescence, NMR | Phân tích protein, enzyme, DNA |
Y học | Raman, UV-Vis, NMR | Chẩn đoán, phân tích mô và chất chuyển hóa |
Môi trường | AES, UV-Vis, Fluorescence | Phát hiện kim loại nặng, thuốc trừ sâu |
Vật liệu | Raman, IR, XPS | Cấu trúc tinh thể, phân tích bề mặt |
Ưu điểm và hạn chế
Phân tích phổ mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Khả năng phân tích không phá hủy, tốc độ cao, độ nhạy lớn và tính đa ứng dụng là điểm mạnh nổi bật. Kỹ thuật như NMR, Raman và Fluorescence cho phép thu nhận thông tin chi tiết mà không cần biến đổi hóa học của mẫu.
Tuy vậy, các hạn chế cần lưu ý bao gồm:
- Chi phí đầu tư thiết bị cao, cần không gian và điều kiện môi trường ổn định.
- Một số kỹ thuật yêu cầu chuẩn bị mẫu cẩn thận hoặc dùng hóa chất đặc biệt.
- Yêu cầu kỹ thuật viên có chuyên môn phân tích dữ liệu, đặc biệt với NMR hoặc phổ 2D.
Tài liệu tham khảo
- Griffiths, P. R., & de Haseth, J. A. (2007). Fourier Transform Infrared Spectrometry. John Wiley & Sons.
- Silverstein, R. M., Webster, F. X., & Kiemle, D. J. (2014). Spectrometric Identification of Organic Compounds. Wiley.
- Skoog, D. A., Holler, F. J., & Crouch, S. R. (2017). Principles of Instrumental Analysis. Cengage Learning.
- Thermo Fisher Scientific – Spectroscopy Overview
- Olympus Life Science – Fluorescence Microscopy
- Bruker – NMR Analytical Solutions
- Renishaw – Raman Instrumentation
Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề phân tích phổ:
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 10